STAPHONE - Vật tư, Thiết bị Điện Nhẹ
Hỗ trợ khách hàng
0974.002.002
Tài khoản
Đăng nhập
Giỏ hàng
0

Cáp chống cháy chống nhiễu 2x2.5 Alphanet APN225SFFRL

13.084.500

Cáp tín hiệu điều khiển chống cháy chống nhiễu 2x1.5mm2 1PRx2.5mm2 Fire Resistant Cable, IEC60331, (305m/rl), Cu/Silicon/Foil/FR-LSZH

  • Kích thước: 305m/cuộn
  • Xuất xứ: ALPHANET - China
  • Chất liệu: Lõi đồng, Vỏ bọc LSZH và Silicone
Số lượng:
Cam kết
  • Giao hàng toàn quốc

    Cước phí vận chuyển theo thỏa thuận

  • Thời gian giao hàng

    Hàng có sẵn được giao trong vòng 1-2 ngày. Hàng đặt sản xuất trong vòng 7-10 ngày

  • Đổi trả

    Khách hàng được đổi sản phẩm trong trường hợp có lỗi phát sinh từ nhà sản xuất trong vòng 03 ngày kể từ ngày mua

  • Hóa đơn

    Công ty Staphone xuất hóa đơn điện tử cho sản phẩm này

  • Bảo hành

    Sản phẩm được bảo hành theo tiêu chuẩn của hãng sản xuất

Mô tả sản phẩm

Cáp APN225SFFRL là loại cáp chống cháy cao cấp với vỏ Silicone/LSZH, đạt tiêu chuẩn IEC 60331-21, có khả năng chịu nhiệt từ -60°C đến 180°C và hoạt động ở điện áp 300/500V. Cấu trúc gồm 2 lõi đồng mềm 2.5mm², có lớp cách điện silicone, lớp chắn nhôm chống nhiễu và dây thoát nhiễu đồng mạ thiếc, đảm bảo hiệu suất truyền tín hiệu ổn định.

Cáp chống cháy chống nhiễu 2x2.5 Alphanet APN225SFFRL được ứng dụng trong hệ thống chống cháy, hệ thống báo động an ninh, truyền tín hiệu an toàn, đặc biệt phù hợp cho các công trình yêu cầu cáp chống cháy, cáp bảo vệ tín hiệu trong môi trường khắc nghiệt. 

1. Cấu trúc cáp

  • Số lõi: 2 lõi xoắn thành một cặp
  • Mã màu lõi: Đen/Đỏ
  • Màu vỏ ngoài: Đỏ
  • Lớp chống nhiễu: Có lớp chắn bảo vệ

2. Thông số kỹ thuật

2.1. Dây dẫn

  • Tiêu chuẩn tuân thủ: IEC 60228 - Lớp 5
  • Chất liệu: Đồng mềm ủ (Plain annealed copper)
  • Tiết diện danh nghĩa: 2.50 mm²
  • Đường kính tối đa của sợi: 0.26 mm
  • Cấu trúc dây dẫn: 50/0.24 mm
  • Đường kính danh nghĩa dây dẫn: 1.96 mm

2.2. Cách điện

  • Tiêu chuẩn tuân thủ: IEC 60331-21
  • Chất liệu: Cao su silicone
  • Độ dày danh nghĩa: 0.62 mm
  • Độ dày tối thiểu: 0.51 mm
  • Độ dày tối đa: 0.65 mm

2.3. Lớp phân cách

  • Chất liệu: Băng Polyester trong suốt
  • Độ dày: 0.025 mm
  • Độ chồng lấp: 25%

2.4. Dây thoát nhiễu (Drain Wire)

  • Chất liệu: Đồng mạ thiếc (TC-Tinned copper)
  • Cấu trúc: 7/0.18 mm

2.5. Lớp chắn nhiễu (Shielding)

  • Chất liệu: Băng nhôm (Aluminum Tape)
  • Độ dày: 0.035 mm
  • Độ chồng lấp: 25%
  • Đường kính tối đa sau lớp phân cách và chắn nhiễu: 6.8 mm

2.6. Vỏ ngoài (Sheath)

  • Chất liệu: LSZH (Low Smoke Zero Halogen)
  • Độ dày danh nghĩa: 0.8 mm
  • Độ dày tối đa: 0.82 mm
  • Đường kính tối đa của cáp: 8.6 mm

3. Đặc tính điện

  • Điện áp làm việc: 300/500V
  • Điện trở dây dẫn ở 20°C (tối đa): 8 Ω/km
  • Kiểm tra điện áp AC (không đứt gãy): 2KV / 5 phút
  • Điện cảm: 1.52 mH/km
  • Điện dung (tối đa): 115 nF/km
  • Điện trở cách điện: 0.0095 GΩ·km
  • Dòng điện tối đa khuyến nghị ở 25°C: 26A

4. Đặc tính cơ học

  • Nhiệt độ làm việc: -60°C đến 180°C
  • Bán kính uốn cong tối thiểu: 15 lần đường kính cáp (15xOD)
  • Trọng lượng đồng: 7.7 kg/km
  • Trọng lượng cáp tổng: 8.6 kg/km

Sản phẩm liên quan

CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG
Nhận hàng và thanh toán tại nhà
THANH TOÁN TIỆN LỢI
Trả tiền mặt, CK, trả góp 0%
HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH
Tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc
ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG
Dùng thử trong vòng 3 ngày