29.640.000đ
Switch managed Layer 3 với 16 cổng Gigabit PoE+, 2 cổng uplink Gigabit và tổng công suất PoE 240W, phù hợp cho văn phòng, showroom, hệ thống camera IP, Wi-Fi và doanh nghiệp vừa và nhỏ cần hạ tầng mạng ổn định, dễ quản lý và cấp nguồn linh hoạt cho nhiều thiết bị đầu cuối.
Cước phí vận chuyển theo thỏa thuận
Hàng có sẵn được giao trong vòng 1-2 ngày. Hàng đặt sản xuất trong vòng 7-10 ngày
Khách hàng được đổi sản phẩm trong trường hợp có lỗi phát sinh từ nhà sản xuất trong vòng 03 ngày kể từ ngày mua
Công ty Staphone xuất hóa đơn điện tử cho sản phẩm này
Sản phẩm được bảo hành theo tiêu chuẩn của hãng sản xuất
Cisco Catalyst C1300-16FP-2G thuộc dòng Cisco Catalyst 1300 Series, nhóm switch fixed, managed, enterprise-class Layer 3 được Cisco phát triển cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, chi nhánh và các hệ thống cần vận hành ổn định, bảo mật tốt và có khả năng quản trị rõ ràng hơn so với switch phổ thông. Dòng sản phẩm này hỗ trợ quản lý qua Cisco Business Dashboard, ứng dụng di động và giao diện web trực quan, phù hợp cho cả đội IT nội bộ lẫn đơn vị triển khai hệ thống.
Switch Cisco C1300-16FP-2G được Cisco trang bị 16 cổng Gigabit PoE+ cùng tổng công suất PoE 240W. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với bản 16P, giúp thiết bị phù hợp hơn với các hệ thống có nhiều access point, camera IP hoặc điện thoại IP hoạt động đồng thời. Về hiệu năng, model này đạt 36.0 Gbps switching capacity và 26.78 Mpps forwarding rate, đủ đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu ổn định trong các môi trường SMB.
16 cổng Gigabit PoE+ với công suất PoE 240W
Cisco C1300-16FP-2G hỗ trợ 16 cổng 10/100/1000 Gigabit Ethernet PoE+, tương thích IEEE 802.3af, IEEE 802.3at và Cisco legacy PoE. Tổng công suất PoE đạt 240W, cho phép cấp nguồn thuận tiện hơn cho nhiều thiết bị đầu cuối trên cùng một switch mà không cần triển khai thêm nguồn điện riêng ở từng vị trí.
Hiệu năng chuyển mạch ổn định cho môi trường SMB
Model này có băng thông chuyển mạch 36.0 Gbps và tốc độ chuyển tiếp 26.78 Mpps, đồng thời thuộc nhóm switch wire-speed, nonblocking trong datasheet Cisco. Đây là nền tảng phù hợp cho các hệ thống cần kết hợp dữ liệu, thoại và hình ảnh IP trên cùng hạ tầng mạng.
Managed Layer 3 hỗ trợ vận hành mạng bài bản hơn
C1300-16FP-2G hỗ trợ các tính năng Layer 3 như IPv4 routing, IPv6 routing, RIP v2, Policy-Based Routing, cùng các tính năng tổ chức mạng như VLAN, ACL, QoS, DHCP relay. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể phân tách mạng theo phòng ban, nhóm thiết bị hoặc khu vực sử dụng rõ ràng hơn.
Hỗ trợ bảo mật nhiều lớp
Thiết bị tích hợp các tính năng bảo mật quan trọng như IEEE 802.1X, Web Authentication, Port Security, DHCP Snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection, RADIUS/TACACS+ và IPv6 First Hop Security. Đây là nền tảng phù hợp cho những môi trường cần kiểm soát truy cập và hạn chế rủi ro từ thiết bị không xác thực.
Quản trị linh hoạt với nhiều công cụ
Cisco trang bị cho dòng Catalyst 1300 các phương thức quản trị như Cisco Business Dashboard, Cisco Business Mobile App, Web UI, CLI, SNMP v1/v2c/v3, cùng các tính năng hỗ trợ vận hành như dual image firmware, RMON, port mirroring, VLAN mirroring, RSPAN, sFlow agent, syslog, ping, traceroute và cable diagnostics.
Thiết kế fanless, phù hợp môi trường cần sự yên tĩnh
Theo datasheet, C1300-16FP-2G có thiết kế fanless và MTBF tại 25°C là 309,224 giờ. Thiết kế này phù hợp cho văn phòng, quầy giao dịch, showroom hoặc không gian làm việc cần hạn chế tiếng ồn.
Phù hợp khi cần PoE mạnh hơn ở quy mô 16 cổng
Điểm mạnh lớn nhất của C1300-16FP-2G là PoE budget 240W, cao hơn đáng kể so với bản 16P 120W. Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp triển khai đồng thời nhiều access point Wi-Fi, camera PoE hoặc IP Phone có mức tiêu thụ nguồn cao hơn.
Giảm chi phí thi công và làm hạ tầng gọn hơn
Khả năng cấp nguồn PoE+ qua cáp mạng giúp doanh nghiệp giảm việc kéo nguồn điện riêng tới từng thiết bị. Trong thực tế, điều này giúp hệ thống gọn hơn, thẩm mỹ hơn và thuận tiện hơn khi mở rộng hoặc bảo trì.
Phù hợp cho nhiều mô hình triển khai thực tế
Switch Cisco C1300-16FP-2G phù hợp cho văn phòng vừa và nhỏ, showroom, cửa hàng, trường học, phòng khám, chi nhánh doanh nghiệp hoặc hệ thống camera kết hợp Wi-Fi nội bộ. Ở những môi trường cần số cổng vừa phải nhưng PoE dồi dào, đây là cấu hình khá cân bằng.
Dễ quản lý lâu dài
Nhờ nền tảng managed Layer 3, doanh nghiệp có thể tổ chức VLAN, tối ưu lưu lượng, áp dụng chính sách bảo mật và mở rộng hệ thống theo cách bài bản hơn ngay từ đầu, tránh việc phải thay đổi tư duy quản trị khi hệ thống phát triển.
Tăng độ ổn định và mức an toàn cho mạng nội bộ
Bên cạnh hiệu năng ổn định, nhóm tính năng như 802.1X, DHCP Snooping, IP Source Guard và Dynamic ARP Inspection giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn thiết bị truy cập mạng, giảm rủi ro bảo mật trong quá trình sử dụng hàng ngày.
| Danh mục | Thông số |
| Model | Cisco Catalyst C1300-16FP-2G |
| Dòng sản phẩm | Cisco Catalyst 1300 Series |
| Phân khúc | Switch managed cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, chi nhánh |
| Kiến trúc chuyển mạch | Layer 3 managed switch, wire-speed, nonblocking |
| Cổng downlink | 16 x 10/100/1000 Gigabit Ethernet PoE+ |
| Cổng uplink | 2 x Gigabit uplink |
| Tổng số cổng | 18 cổng |
| Chuẩn PoE hỗ trợ | IEEE 802.3af PoE, IEEE 802.3at PoE+, Cisco legacy PoE |
| Số cổng PoE | 16 cổng |
| Tổng công suất PoE | 240W |
| Băng thông chuyển mạch | 36.0 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 26.78 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 16,000 địa chỉ |
| Jumbo Frame | Tối đa 9,000 bytes; MTU mặc định 2,000 bytes |
| VLAN | Hỗ trợ tối đa 4,094 VLANs |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad LACP; tối đa 8 nhóm |
| Spanning Tree | STP, RSTP, MSTP, PVST+, Rapid PVST+ |
| Multicast | IGMP Snooping v1/v2/v3, IGMP Querier, IGMP Proxy |
| Định tuyến IPv4 | Tối đa 990 routes; tối đa 128 IP interfaces |
| Định tuyến IPv6 | Wire-speed IPv6 routing |
| Giao thức định tuyến động | RIP v2 |
| Policy-Based Routing | Có |
| DHCP | DHCP Server, DHCP Relay Layer 2/Layer 3, hỗ trợ DHCP Option 82 |
| QoS | 8 hardware queues; Strict Priority; WRR |
| ACL | Tối đa 1,024 ACL rules; hỗ trợ time-based ACL |
| Bảo mật truy cập | IEEE 802.1X, Web Authentication, Guest VLAN, MAC Authentication, Port Security |
| Bảo mật mạng | DHCP Snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection, IP/MAC/Port Binding, IPv6 First Hop Security |
| Bảo mật quản trị | SSH v1/v2, SSL/HTTPS, RADIUS, TACACS+ |
| Giao thức khám phá | Bonjour, LLDP, LLDP-MED, Cisco Discovery Protocol |
| Tùy chọn quản trị | Cisco Business Dashboard, Cisco Business Mobile App, Cisco Network Plug and Play, Web UI, CLI, SNMP v1/v2c/v3 |
| Tính năng quản trị khác | RMON, dual image firmware, port mirroring, VLAN mirroring, RSPAN, sFlow agent, SCP, syslog, ping, traceroute, cable diagnostics |
| Tiết kiệm năng lượng | IEEE 802.3az, tự động ngắt nguồn khi link down, cable length detection, time-based port operation, time-based PoE, Persistent PoE |
| Thiết kế tản nhiệt | Fanless |
| Kích thước (R x S x C) | 268 x 323.3 x 43.94 mm |
| Kích thước quy đổi | 10.55 x 12.72 x 1.73 inch |
| Trọng lượng | 2.49 kg |
| Nguồn điện đầu vào | 100–240V AC, 50–60 Hz, nguồn trong, universal |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 50°C |
| Chứng nhận | UL 62368, CSA 22.2, CE Mark, FCC Part 15 Class A |
| Công suất hệ thống | 20.6W tại 110V; 22.1W tại 220V |
| Công suất tiêu thụ khi dùng PoE | 281.9W tại 110V; 275.2W tại 220V |
| Công suất chờ | 12.6W tại 110V; 13.6W tại 220V |
| Tản nhiệt | 961.3 BTU/hr |
| MTBF tại 25°C | 309,224 giờ |
Nhìn chung, Switch Cisco C1300-16FP-2G đặc biệt phù hợp cho các doanh nghiệp cần một mẫu switch PoE managed quy mô 16 cổng nhưng nguồn PoE mạnh hơn bản tiêu chuẩn, chẳng hạn hệ thống có nhiều access point, camera IP hoặc IP Phone hoạt động đồng thời. Đây là lựa chọn phù hợp cho văn phòng, showroom, chuỗi cửa hàng, trường học, phòng khám hoặc chi nhánh doanh nghiệp cần hạ tầng mạng gọn, ổn định và dễ quản lý.
STAPHONE cung cấp giải pháp thiết bị mạng và hạ tầng điện nhẹ phù hợp cho văn phòng, cửa hàng, doanh nghiệp và nhiều mô hình triển khai thực tế. Với những khách hàng đang tìm hiểu Cisco C1300-16FP-2G, STAPHONE không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp theo số lượng thiết bị PoE, nhu cầu sử dụng thực tế, quy mô hệ thống và ngân sách đầu tư.
29.640.000đ
21.120.000đ
15.480.000đ
15.840.000đ
10.920.000đ
12.360.000đ
9.360.000đ
7.680.000đ
37.100.000đ
29.904.000đ